Tổng hợp hán tự N3

Kanji … Hán Việt … Onyomi … Kunyomi … Tiếng Việt … English
1 … ái アイ イト. … … yêu, ái tình, ái mộ … love, affection, favourite

2 … ám アンくら. … ám sát … darkness, disappear, shade, informal, grow dark, be blinded

3 … áp オウ オサ.. .- .- .さえる … ấn … push, stop, check, subdue, attach, seize, weight, shove, press, seal, do in spite of

4 … bại ハイやぶ.れる … thất bại … failure, defeat, reversal

5 … bần ヒン ビンまず.しい … bần cùng … poverty, poor

6 … báo ホウむく.いる … báo cáo, báo thù, báo đáp … report, news, reward, retribution

7 … bão ホウ カカ.. いだ. … ôm, hoài bão … embrace, hug, hold in arms

8 … bạt … バツ ハツ ハイ .. -. . .ける .かす … rút ra … slip out, extract, pull out, pilfer, quote, remove, omit

9 … bế ヘイ ..じる .ざす .める .まる … bế mạc, bế quan … closed, shut

10 … bi かな.しい かな.しむ … sầu bi, bi quan … jail cell, grieve, sad, deplore, regret

11 … bì つか.れる -づか. つか.らす … mệt … exhausted, tire, weary

12 … bỉ  . … かれ かの … anh ta … he, that, the

13 … bị  ツブサ. … そな.える そな.わる … trang bị, phòng bị, thiết bị … equip, provision, preparation

14 … biến … ヘン.わる .わり .える … biến đổi, biến thiên … unusual, change, strange

15 … biểu ヒョウおもて -おもて あらわ. あらわ.れる あら.わす … biểu hiện, bảng biểu, biểu diễn … surface, table, chart, diagram

16 … bình ヘイ ビョウ ヒョウたい. -だいら ひら ひら … hòa bình, bình đẳng, trung bình, bình thường … even, flat, peace

17 … bộ  - … … bộ môn, bộ phận … section, bureau, dept, class, copy, part, portion, counter for copies of a newspaper or magazine

18 … bộ .らえる .らわれる . とら.える とら.われる つか.まえる つか.まる … bắt, đãi bộ … catch, capture

19 … bôi ハイさかずき … chén … counter for cupfuls, wine glass, glass, toast

20 … bối ハイ せい そむ. そむ.ける … bối cảnh … stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel

21 … cách カク コウ キャク … … tư cách, cách thức, sở hữu cách … status, rank, capacity, character, case (law, grammar)

22 … cảm カン … … cảm giác, cảm xúc, cảm tình … emotion, feeling, sensation

23 … cần キン ゴンつと.める -づと. つと.まる いそ.しむ … chuyên cần, cần lao … diligence, become employed, serve

24 … cảng  コウみなと … hải cảng, không cảng … harbor

25 … canh コウさら さら. .ける .かす … canh tân … grow late, night watch, sit up late, of course

26 … cảnh ケイいまし.める … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ … admonish, commandment

27 … cảnh  … … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh … scenery, view

28 … cáo コク . … … báo cáo, thông cáo … revelation, tell, inform, announce

29 … cấp キュウ -タマ. … たま. たも. … cung cấp, cấp phát … salary, wage, gift, allow, grant, bestow on

30 … cát カツ. わり . .れる . … chia cắt, cát cứ … proportion, comparatively, divide, cut, separate, split

31 … cấu コウ カマ. … かま.える … cấu tạo, cấu thành, cơ cấu … posture, build, pretend

32 … cầu キュウ もと.める … yêu cầu, mưu cầu … request, want, wish for, require, demand

33 … cầu キュウ … … quả cầu, địa cầu … ball, sphere

34 … chế セイ … … chế ngự, thể chế, chế độ … system, law, rule

35 … chi  … … しんよう じゅうまた … chi nhánh, chi trì (ủng hộ) … branch, support, sustain

36 … chỉ  -. … ゆび . … chỉ định, chỉ số … finger, point to, indicate, put into, play (chess), measure (ruler)

37 … chiến … セン ワナナ. … いくさ たたか. おのの. そよぐ … chiến tranh, chiến đấu … war, battle, match

38 … chiết セツ .. おり . -. … bẻ gãy, chiết suất … fold, break, fracture, bend, yield, submit

39 … chiêu ショウまね. … chiêu đãi … beckon, invite, summon, engage

40 … chính,chánh セイ ショウ まつりごと … chính phủ, chính sách, hành chính … politics, government

41 … chức ショク … … chức vụ, từ chức … post, employment, work

42 … chủng シュ -たね … chủng loại, chủng tộc … species, kind, class, variety, seed

43 … cơ … はた … cơ khí, thời cơ, phi cơ … mechanism, opportunity, occasion, machine, airplane

44 … cộng キョウとも とも. -ども … tổng cộng, cộng sản, công cộng … together, both, neither, all, and, alike, with

45 … cư キョ . … . - … cư trú … reside, to be, exist, live with

46 … cụ  ツブサ. … そな.える … công cụ, dụng cụ … tool, utensil, means, possess, ingredients, counter for armor, suits, sets of furniture

47 … cục キョクつぼね … cục diện, cục kế hoạch … bureau, board, office, affair, conclusion, court lady, lady-in-waiting, her apartment

48 … cung キョウ クウ そな.える とも -ども … cung cấp, cung phụng … submit, offer, present, serve (meal), accompany

49 … đả  ダアス . … . .- … đả kích, ẩu đả … strike, hit, knock, pound, dozen

50 … đắc トク . … . … đắc lợi, cầu bất đắc … gain, get, find, earn, acquire, can, may, able to, profit, advantage, benefit

51 … đàm ダン … … hội đàm, đàm thoại … discuss, talk

52 … dân ミン … … quốc dân, dân tộc … people, nation, subjects

53 … dẫn イン .. . .- -. … dẫn hỏa … pull, tug, jerk, admit, install, quote, refer to

54 … dạng … ヨウ ショウさま さん … đa dạng, hình dạng … Esq., way, manner, situation, polite suffix

55 … đăng トウ ドウ ショウ チョウ .のぼ. … trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục … ascend, climb up

56 … đẳng トウ - … ひと.しい など … bình đẳng, đẳng cấp … etc., and so forth, class (first), quality, equal, similar

57 … đáo トウいた. … đến … arrival, proceed, reach, attain, result in

58 … đào トウ.げる .がす のが. のが.れる … đào tẩu … escape, flee, shirk, evade, set free

59 … đảo トウたお.れる -だお. たお. … đảo lộn … overthrow, fall, collapse, drop, break down

60 … đạo トウぬす. ぬす. … ăn trộm, đạo chích … steal, rob, pilfer

61 … đạt タツ - … … đạt tới, điều đạt, thành đạt … accomplished, reach, arrive, attain

62 … đầu トウ.げる -. … đầu tư, đầu cơ … throw, discard, abandon, launch into, join, invest in, hurl, give up, sell at a loss

63 … đầu トウ カブあたま かしら -がしら … đầu não … head, counter for large animals

64 … dịch ヤク … … chức vụ, nô dịch … duty, war, campaign, drafted labor, office, service, role

65 … dịch エキ やさ.しい やす. … dễ, dịch chuyển … easy, ready to, simple, fortune-telling, divination

66 … điểm テン.ける . .てる . とぼ. とも. ぼち … điểm số, điểm hỏa … spot, point, mark, speck, decimal point

67 … diễn エン … … diễn viên, biểu diễn, diễn giả … performance, act, play, render, stage

68 … diện メン ベン おも おもて … phản diện, chính diện … mask, face, features, surface

69 … diệp ヨウ … … lá, lạc diệp, hồng diệp … leaf, plane, lobe, needle, blade, spear, counter for flat things, fragment, piece

70 調 … điều チョウ トトノ.しら.べる しら. ととの. … điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu … tune, tone, meter, key (music), writing style, prepare, exorcise, investigate

71 … đính チョウいただ. いただき … thiên đỉnh, đỉnh đầu … place on the head, receive, top of head, top, summit, peak

72 … đình テイ … … triều đình, gia đình … courtyard, garden, yard

73 … định テイ ジョウ サダ. … さだ.める さだ.まる … thiết định, quyết định, định mệnh … determine, fix, establish, decide

74 … do  ユウ ユイよし . … tự do, lí do … wherefore, a reason

75 … đô  ミヤ … … đô thị, đô thành … metropolis, capital

76 … đồ  … … … tiền đồ … route, way, road

77 … đồ  いたずら … môn đồ, đồ đệ … junior, emptiness, vanity, futility, uselessness, ephemeral thing, gang, set, party, people

78 … độ  ワタ. … わた. -わた. … đi qua, truyền tay … transit, ford, ferry, cross, import, deliver, diameter, migrate

79 … đoạn ダン. ことわ. さだ.める … phán đoán, đoạn tuyệt … severance, decline, refuse, apologize, warn, dismiss, prohibit, decision, judgement, cutting

80 … đoạn ダン タン … … giai đoạn … grade, steps, stairs

81 … đối タイ ツイ ムカ. … あいて こた.える そろ. つれあ. なら. … đối diện, phản đối, đối với … vis-a-vis, opposite, even, equal, versus, anti-, compare

82 … đơn … タンひとえ … cô đơn, đơn độc, đơn chiếc … simple, one, single, merely

83 … động ドウ リュク リキ ロク リョクはたら. … lao động … work, (kokuji)

84 … đột トツ . … đột phá, đột nhiên … stab, protruding, thrusting, thrust, pierce, prick

85 … du ユウ アソ.あそ. … du hí, du lịch … play

86 … dư  アマ. … あま. あま. … thặng dư, dư dật … too much, myself, surplus, other, remainder

87 … dữ  シャあらかじ. … dự đoán, dự báo … beforehand, previous, myself, I

88 … dữ  トモあた.える あずか. くみ.する … cấp dữ, tham dự … bestow, participate in, give, award, impart, provide, cause, gift, godsend

89 … dục イク ハグク. … そだ. そだ. そだ.てる … giáo dục, dưỡng dục … bring up, grow up, raise, rear

90 … dục ヨクほっ.する .しい … dục vọng … longing, covetousness, greed, passion, desire, craving

91 … dung … ヨウ . … … dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận … contain, form, looks

92 … dược … ヤク クス … … thuốc … medicine, chemical, enamel, gunpowder, benefit

93 … dương ヨウ … … thái dương … sunshine, yang principle, positive, male, heaven, daytime

94 … đương トウ マサ.ニベ.たる .たり .てる . まさ. … chính đáng; đương thời, tương đương … hit, right, appropriate, himself

95 … gia くわ.える くわ.わる … tăng gia, gia giảm … add, addition, increase, join, include, Canada

96 … giác … カクおぼ.える .ます .める さと. … cảm giác, giác ngộ … memorize, learn, remember, awake, sober up

97 … giai カイ ミンみな … tất cả … all, everything

98 … giải カイ サト. … . .かす .ける ほど. ほど.ける わか. … giải quyết, giải thể, giải thích … unravel, notes, key, explanation, understanding, untie, undo, solve, answer, cancel, absolve, explain, minute

99 … giao コウ コモゴまじ.わる まじ.える .じる まじ. .ざる .ぜる -. .わす かわ. … giao hảo, giao hoán … mingle, mixing, association, coming & going

100 … hại ガイ … … có hại, độc hại, lợi hại … harm, injury


101 … hàn カン サム. … … lạnh … cold

102 … hạn ゲンかぎ. かぎ. -かぎ. … giới hạn, hữu hạn, hạn độ … limit, restrict, to best of ability

103 … hàng コウ クダ. … .りる .ろす . . くだ. … giáng trần; đầu hàng … descend, precipitate, fall, surrender

104 … hạnh コウ シアワ. … さいわ. さち … hạnh phúc, hạnh vận … happiness, blessing, fortune

105 … hào ゴウさけ. よびな … phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu … nickname, number, item, title, pseudonym, name, call

106 … hảo コウ . … この. . . … hữu hảo; hiếu sắc … fond, pleasing, like something

107 … hấp キュウ. … hô hấp, hấp thu … suck, imbibe, inhale, sip

108 … hậu コウそうろう … mùa, khí hậu, thời hậu … climate, season, weather

109 … hệ ケイかか. かかり -がかり かか.わる … quan hệ, hệ số … person in charge, connection, duty, concern oneself

110 … hỉ  ヨロコ.よろこ. … vui … rejoice, take pleasure in

111 … hiểm … ケンけわ.しい … nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác … precipitous, inaccessible place, impregnable position, steep place, sharp eyes

112 … hiện ゲン アラワ. … あらわ.れる … xuất hiện, hiện tại, hiện tượng, hiện hình … present, existing, actual

113 … hình ケイ ギョウ かた -がた かたち … hình thức, hình hài, định hình … shape, form, style

114 … hô  . … … gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào … call, call out to, invite

115 … hỗ たが. かたみ. … tương hỗ … mutually, reciprocally, together

116 … hóa  .ける .かす .ける .する … biến hóa … change, take the form of, influence, enchant, delude, -ization

117 … hòa  ナゴ.やわ.らぐ やわ.らげる なご. … hòa bình, tổng hòa, điều hòa … harmony, Japanese style, peace, soften, Japan

118 … hoàn カン … … hoàn thành, hoàn toàn … perfect, completion, end

119 … hoành オウよこ … tung hoành, hoành độ, hoành hành … sideways, side, horizontal, width, woof

120 … hoạt カツ.きる .かす .ける … hoạt động, sinh hoạt … lively, resuscitation, being helped, living

121 … hội … カイ … … hội họa … picture, drawing, painting, sketch

122 … hồi カイ まわ. -まわ. -まわ. まわ. -まわ. まわ.- -まわ. もとお. .える … vu hồi, chương hồi … -times, round, game, revolve, counter for occurrences

123 … hôn コン … … kết hôn, hôn nhân … marriage

124 … hợp ゴウ ガッ カッ -.ワセ. -. . あい- -. -あい .わす .わせる … thích hợp, hội họp, hợp lí … fit, suit, join, 0.1

125 … hứa キョゆる. もと … cho phép, hứa khả … permit, approve

126 … hướng コウ ムカ. … . . -. .ける -. .かう .かい .こう .こう- むこ … hướng thượng, phương hướng … yonder, facing, beyond, confront, defy, tend toward, approach

127 … khắc コクきざ. きざ. … thời khắc … engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving

128 … khách キャク カク … … hành khách, thực khách … guest, visitor, customer, client

129 … khiếm  … … あくび … khiếm khuyết … lack, gap, fail

130 … khổ くる.しい -ぐる.しい くる.しむ くる.しめる にが. にが. … khổ cực, cùng khổ … suffering, trial, worry, hardship, feel bitter, scowl

131 … khoa  … … … khoa học, chuyên khoa … department, course, section

132 … khốn コンこま. … khốn cùng … quandary, become distressed, annoyed

133 … khúc キョク ..がる … ca khúc … bend, music, melody, composition, pleasure, injustice, fault, curve, crooked, perverse, lean

134 … khủng キョウおそ.れる おそ. おそ.ろしい こわ. こわ.がる … khủng bố, khủng hoảng … fear, dread, awe

135 … ki  イク. … いく- いく. … hình học … how many, how much, how far, how long

136 … kí  シル. … … thư kí, kí sự, kí ức … scribe, account, narrative

137 … kí  .. -. … kí gửi, kí sinh … draw near, stop in, bring near, gather, collect, send, forward

138 … kì  … … thời kì, kì hạn … period, time, date, term

139 … kì  しめ. … biểu thị … show, indicate, point out, express, display

140 … kiện ケンくだん … điều kiện, sự kiện, bưu kiện … affair, case, matter, item

141 … kinh … ケイ キョウ . . たていと はか. … kinh tế, sách kinh, kinh độ … sutra, longitude, pass thru, expire, warp

142 … lạc ラク ..ちる . … rơi, lạc hạ, trụy lạc … fall, drop, come down

143 … lại … ライ タヨ. … たの. たの.もしい … ỷ lại … trust, request

144 … lạng リョウ フタてる … hai, lưỡng quốc … both, old Japanese coin, counter for vehicles, two

145 … lãnh レイつめ.たい .える . .ややか .やす .やかす .める .ます … lạnh, lãnh đạm … cool, cold (beer, person), chill

146 … lao … ロウろう.する いたわ. いた.ずき ねぎら つか.れる ねぎら. … lao động, lao lực, công lao … labor, thank for, reward for, toil, trouble

147 … lão ロウ ..いる … già, lão luyện … old man, old age, grow old

148 … lễ レイ … … lễ nghi, lễ nghĩa … salute, bow, ceremony, thanks, remuneration

149 … lệ レイたと.える … ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ … example, custom, usage, precedent

150 … lệ レイもど. もど. … quay lại … re-, return, revert, resume, restore, go backwards

151 … liên レン -. … つら.なる つら.ねる .れる … liên tục, liên lạc … take along, lead, join, connect, party, gang, clique

152 … liệt レツ … … cột, la liệt … file, row, rank, tier, column

153 … lộ  … - みち … đường, không lộ, thủy lộ … path, route, road, distance

154 … loại ルイたぐ. … chủng loại … sort, kind, variety, class, genus

155 … lợi  . … … phúc lợi, lợi ích … profit, advantage, benefit

156 … luận ロン … … lí luận, ngôn luận, thảo luận … argument, discourse

157 … lương リョウ -. … . -. . … tốt, lương tâm, lương tri … good, pleasing, skilled

158 … lưu リュウ -ナガ. … なが.れる なが. なが. … lưu lượng, hạ lưu, lưu hành … current, a sink, flow, forfeit

159 … lưu リュウ ルウブ.める .まる とど.める とど.まる … lưu học, lưu trữ … detain, fasten, halt, stop

160 … mã うま うま- … ngựa … horse

161 … mãn … マン バン ..ちる . … thỏa mãn, bất mãn, mãn nguyện … full, enough, pride, satisfy

162 … mang ボウ モウいそが.しい せわ.しい おそ.れる うれえるさま … đa mang … busy, occupied, restless

163 … mạt マツ バツすえ … kết thúc, mạt vận, mạt kì … end, close, tip, powder, posterity

164 … mê メイまよ. … mê hoặc, mê đắm … astray, be perplexed, in doubt, lost, err, illusion

165 … mễ  ベイ マイ メエトル こめ … gạo … rice, USA, metre

166 … mệnh メイ ミョウいのち … tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh … fate, command, decree, destiny, life, appoint

167 … mĩ  ウツク. … … mĩ nhân, mĩ lệ … beauty, beautiful

168 … miên ミン ネム. … ねむ. … thôi miên … sleep, die, sleepy

169 … miêu ビョウねこ … con mèo … cat

170 … minh メイ .. . … hót … chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk

171 … mộ  ..れる … chiều tối … livelihood, make a living, spend time

172 … mộng  ボウゆめ ゆめ.みる くら. … mơ … dream, vision, illusion

173 … nan … ザツ ゾウまじ.える まじ. … tạp chí, tạp kĩ … miscellaneous

174 … nan ナン -ニク. … かた. -がた. むずか.しい むづか.しい むつか.しい … khó, nan giải, nguy nan; tai nạn … difficult, impossible, trouble, accident, defect

175 … năng ノウ . … … năng lực, tài năng … ability, talent, skill, capacity

176 … ngẫu グウたま … ngẫu nhiên … accidentally, even number, couple, man & wife, same kind

177 … nghênh ゲイ ムカ. … … hoan nghênh, nghênh tiếp … welcome, meet, greet

178 … nghi うたが. … nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi … doubt, distrust, be suspicious, question

179 … nghị  … … … nghị luận, nghị sự … deliberation, consultation, debate, consideration

180 … ngộ あやま. -あやま. … ngộ nhận … mistake, err, do wrong, mislead

181 … ngoa くつ … giầy … shoes

182 … ngự ギョ おん- - … ngự uyển … honorable, manipulate, govern

183 … nguy あぶ.ない あや.うい あや.ぶむ … nguy hiểm, nguy cơ … dangerous, fear, uneasy

184 … nguyên  ゲン … … thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc … meadow, original, primitive, field, plain, prairie, tundra, wilderness

185 … nguyện ガン -ネガねが. … tự nguyện, tình nguyện … petition, request, vow, wish, hope

186 … nhậm ニン マカ. … まか.せる … trách nhiệm, nhiệm vụ … responsibility, duty, term, entrust to, appoint

187 … nhan ガンかお … nhan sắc, hồng nhan … face, expression

188 … nhân イン チナ. … . … nguyên nhân … cause, factor, be associated with, depend on, be limited to

189 … nhận ニンみと.める したた.める … xác nhận, nhận thức … acknowledge, witness, discern, recognize, appreciate, believe

190 … nhĩ  … … tai … ear

191 … nhiên ゼン ネンしか しか. しか. … quả nhiên, tất nhiên, thiên nhiên … sort of thing, so, if so, in that case, well

192 … nhiệt ネツ アツ. … … nhiệt độ, nhiệt tình … heat, temperature, fever, mania, passion

193 … nhược ジャク ニャク ニャ .シクわか. わか- .しくわ . … trẻ, nhược niên … young, if, perhaps, possibly, low number, immature

194 … niệm ネン … … ý niệm, tưởng niệm … wish, sense, idea, thought, feeling, desire, attention

195 … nỗ つと.める … nỗ lực … toil, diligent, as much as possible

196 … nộ  いか. おこ. … thịnh nộ … angry, be offended

197 … nội ナイ ダイ … … nội thành, nội bộ … inside, within, between, among, house, home

198 … nương ジョウむすめ … cô nương … daughter, girl

199 … phá  ヤブ.やぶ. … phá hoại, tàn phá … rend, rip, tear, break, destroy, defeat, frustrate

200 … phạm ハン ボンおか. … phạm nhân … crime, sin, offense

201 … phán ハン バンわか. … phán quyết, phán đoán … judgement, signature, stamp, seal

202 … phản ハン ホン タン -カエ. … . .らす かえ. かえ. … phản loạn, phản đối … anti-

203 … phản ヘンかえ. -かえ. かえ. -かえ. … trả lại … return, answer, fade, repay

204 … pháp ホウ ハッ ホッ フラン … … pháp luật, phương pháp … method, law, rule, principle, model, system

205 … phát … ハツ … … tóc … hair of the head

206 … phất … フツ ヒツ ホツ -バラ. … はら. -はら. … trả tiền … pay, clear out, prune, banish, dispose of

207 … phi あら. … phi nhân đạo, phi nghĩa … un-, mistake, negative, injustice, non-

208 … phi  -.. .ばす … bay, phi công, phi hành … fly, skip (pages), scatter

209 … phí つい.やす つい.える … học phí, lộ phí, chi phí … expense, cost, spend, consume, waste

210 … phiên バン ツガ. … … thứ tự, phiên hiệu … turn, number in a series

211 … phó  -.ける -.ける -.ける . .- -. -. -づけ . -. . -. - … phụ thuộc, phụ lục … adhere, attach, refer to, append

212 … phố  こわ. こわ.がる .じる おそ.れる … khủng bố … dreadful, be frightened, fearful

213 … phối ハイくば. … phân phối, chi phối, phối ngẫu … distribute, spouse, exile, rationing

214 … phóng ホウ ホウ. … はな. -っぱな. はな. はな.れる . … giải phóng, phóng hỏa, phóng lao … set free, release, fire, shoot, emit, banish, liberate

215 … phóng ホウ . … おとず.れる たず.ねる … phóng sự; phỏng vấn … call on, visit, look up, offer sympathy

216 … phu  フウ . … おっと … trượng phu, phu phụ … husband, man

217 … phú  フウ . … giàu, phú hào, phú hộ, phong phú … wealth, enrich, abundant

218 … phù  .カベ. .かれる .かぶ … nổi, phù du … floating, float, rise to surface

219 … phủ いな いや … phủ định, phủ quyết … negate, no, noes, refuse, decline, deny

220 … phụ .ける .かす . … âm, mang, phụ thương, phụ trách … defeat, negative, -, minus, bear, owe, assume a responsibility

221 … phụ  … … … phụ nữ, dâm phụ … lady, woman, wife, bride

222 … phúc  … … phúc, hạnh phúc, phúc lợi … blessing, fortune, luck, wealth

223 … phúc フクはら … bụng … abdomen, belly, stomach

224 … quá .ぎる -.ぎる -. .ごす あやま. あやま. … thông qua; quá khứ, quá độ … overdo, exceed, go beyond, error

225 … quả  . … .たす はた. -.たす .てる -.てる … hoa quả, thành quả, kết quả … fruit, reward, carry out, achieve, complete, end, finish, succeed

226 … quải カイ ケイ -ガカ.ける -.ける . -. -. .かる -.かる -.かる .かり -.かり かかり … treo … hang, suspend, depend, arrive at, tax, pour

227 … quan … カンせき -ぜき かか.わる からくり かんぬき … hải quan, quan hệ … connection, barrier, gateway, involve, concerning

228 … quan … カン. しめ. … quan sát, tham quan … outlook, look, appearance, condition, view

229 … quan カン … … quan lại … bureaucrat, the government

230 … quán カン.れる .らす … tập quán … accustomed, get used to, become experienced

231 … quân クン -きみ … quân chủ, quân vương … old boy, name-suffix

232 … quang コウ ヒカひか. … ánh sáng, nhật quang, quang minh … ray, light

233 … quy  … … … quy tắc, quy luật … standard, measure

234 … quyền ケン ゴンおもり かり はか. … chính quyền, quyền uy, quyền lợi … authority, power, rights

235 … quyết ケツ.める -. .まる . … quyết định … decide, fix, agree upon, appoint

236 … sai . . … sai khác, sai biệt … distinction, difference, variation, discrepancy, margin, balance

237 … sản サン . … . .まれる うぶ- … sản xuất, sinh sản, cộng sản … products, bear, give birth, yield, childbirth, native, property

238 … sát サツ … … quan sát, giám sát, cảnh sát … guess, presume, surmise, judge, understand

239 … sát サツ サイ セツころ. -ごろ. . … sát hại, sát nhân … kill, murder, butcher, slice off, split, diminish, reduce, spoil

240 … sỉ .じる はじ .じらう .ずかしい … sỉ nhục … shame, dishonor

241 … sơ ショ -. … はじ. はじ.めて はつ はつ- うい- -.める … sơ cấp … first time, beginning

242 … sở ショ ところ -ところ どころ … trụ sở … place

243 … sổ, số スウ サク ソク シュ ワズラワ.かず かぞ.える しばしば .める … số lượng … number, strength, fate, law, figures

244 … song ソウ まど てんまど けむだし … cửa sổ … window, pane

245 … sư  … … … giáo sư, tôn sư trọng đạo … expert, teacher, master, army, war

246 … tạc サク … … qua, qua.. … yesterday, previous

247 … tài ザイ サイ … … tiền tài, tài sản … property, money, wealth, assets

248 … tài サイ … … tài năng … genius, years old, cubic shaku

249 … tại ザイ . … … tồn tại, thực tại … exist, outskirts, suburbs, located in

250 … tẩm シン. .かす . みたまや .める … ngủ … lie down, sleep, rest, bed, remain unsold

251 … tán サン . .らす -.らす .らかす .らかる … phấn tán, tản mát … scatter, disperse, spend, squander

252 … tán サンたす.ける たた.える … tán đồng, tán thành … approve, praise, title or inscription on picture, assist, agree with

253 … tàn ザン サンのこ. のこ. そこな. のこ. … tàn dư, tàn tích, tàn đảng … remainder, leftover, balance

254 … tăng ゾウ .. . .える … tăng gia, tăng tốc … increase, add, augment, gain, promote

255 … tất ヒツかなら. … tất nhiên, tất yếu … invariably, certain, inevitable

256 … tẩy セン アラ. … … rửa … wash, inquire into, probe

257 … tế サイ セイ ワタ. … . -. -ずみ .まない .ます -.ます すく. . わたし … kinh tế, cứu tế … finish, come to an end, excusable, need not

258 … tế サイ -きわ … quốc tế … occasion, side, edge, verge, dangerous, adventurous, indecent, time, when

259 … tha ほか … khác, tha hương, vị tha … other, another, the others

260 … thạch セキ シャク コク … … đá, thạch anh, bảo thạch … stone

261 … thái タイ フト. … ふと. … thái dương, thái bình … plump, thick, big around

262 … tham サン シン まい. まい- まじわる … tham chiếu, tham quan, tham khảo … nonplussed, three, going, coming, visiting, visit, be defeated, die, be madly in love

263 … tham タンさぐ. さが. … do thám, thám hiểm … grope, search, look for

264 … thâm シンふか. -ぶか. ふか.まる ふか.める - … thâm sâu, thâm hậu … deep, heighten, intensify, strengthen

265 … thân シンもう. もう.- さる … thân thỉnh (xin) … have the honor to, sign of the monkey, 3-5PM, ninth sign of Chinese zodiac

266 … thần シン ジンかみ かん- こう … thần, thần thánh, thần dược … gods, mind, soul

267 … thắng ショウ . -. まさ. すぐ.れる … thắng lợi, thắng cảnh … victory, win, prevail, excel

268 … thanh セイ ショウこえ こわ- … âm thanh, thanh điệu … voice

269 … thành セイ ジョウ -. … . . … thành tựu, hoàn thành, trở thành … turn into, become, get, grow, elapse, reach

270 … thảo ソウ -くさ くさ- … thảo mộc … grass, weeds, herbs, pasture, write, draft

271 … thất シツうしな. .せる … thất nghiệp, thất bại … lose, error, fault, disadvantage, loss

272 … thê サイ … … thê tử … wife, spouse

273 … thị  … … thành thị, thị trường … market, city, town

274 … thích テキかな. … thích hợp … suitable, occasional, rare, qualified, capable

275 退 … thối タイしりぞ. しりぞ.ける . . .ける . … triệt thoái, thoái lui … retreat, withdraw, retire, resign, repel, expel, reject

276 … thống ツウいた. いた. いた.ましい いた.める … thống khổ … pain, hurt, damage, bruise

277 … thủ シュ … … đầu, cổ, thủ tướng … neck

278 … thủ シュ -. … . . .- とり … lấy, nhận … take, fetch, take up

279 … thủ シュ まも. まも. もり -もり … cố thủ, bảo thủ … guard, protect, defend, obey

280 … thụ ジュ ..ける -. … nhận, tiếp thụ … accept, undergo, answer (phone), take, get, catch, receive

281 … thứ  . … thứ nam, thứ nữ … next, order, sequence

282 … thu, thâu … シュウ オサ.おさ.める … thu nhập, thu nhận, thu hoạch … income, obtain, reap, pay, supply, store

283 … thừa … ジョウ ショウ .. -. … lên xe … ride, power, multiplication, record, counter for vehicles, board, mount, join

284 … thuật ジュツすべ … kĩ thuật, học thuật, nghệ thuật … art, technique, skill, means, trick, resources, magic

285 … thực … ジツ シツ ミチ. … みの. まこと まことに みの … sự thực, chân thực … reality, truth

286 … thúc ソクたば たば.ねる つか つか.ねる … bó (hoa) … bundle, sheaf, ream, tie in bundles, govern, manage, control

287 … thức  … … hình thức, phương thức, công thức … style, ceremony, rite, function, method, system, form, expression

288 … thức  … … nhận thức, kiến thức, tri thức … discriminating, know, write

289 … thương ショウ アキナ. … … thương mại, thương số … make a deal, selling, dealing in, merchant

290 … thường ジョウつね とこ … bình thường, thông thường … usual, ordinary, normal, regular

291 … thuyền センふね ふな … thuyền … ship, boat

292 … thuyết セツ ゼイ . … … tiểu thuyết, học thuyết, lí thuyết … rumor, opinion, theory

293 … tích セキ .. -. .もる … tích tụ, súc tích, tích phân … volume, product (x*y), acreage, contents, pile up, stack, load, amass

294 … tích セキ シャクむかし … ngày xưa … once upon a time, antiquity, old times

295 … tịch セキむしろ … chủ tịch, xuất tịch (tham gia) … seat, mat, occasion, place

296 … tiến シン スス.すす. … thăng tiến, tiền tiến, tiến lên … advance, proceed, progress, promote

297 便 … tiện ベン ビンたよ. … thuận tiện … convenience

298 … tiêu ショウ.える . … tiêu diệt, tiêu hao, tiêu thất … extinguish, blow out, turn off, neutralize, cancel

299 … tiếu ショウ . … わら. … cười … laugh

300 … tín  … … uy tín, tín thác, thư tín … faith, truth, fidelity, trust

301 … tinh セイ ショウ シヤ … … tinh lực, tinh túy … refined, ghost, fairy, energy, vitality, semen, excellence, purity, skill

302 … tính セイ ショウさが … tính dục, giới tính, bản tính, tính chất … sex, gender, nature

303 … tình ジョウ セイなさ. … tình cảm, tình thế … feelings, emotion, passion, sympathy, circumstances, facts

304 … tình セイ ..れる . .- -. … trong xanh … clear up

305 … tĩnh セイ ジョウ シズ.しず- しず. しず.まる … bình tĩnh, trấn tĩnh … quiet

306 … tổ . くみ -ぐみ … tổ hợp, tổ chức … association, braid, plait, construct, assemble, unite, cooperate, grapple

307 … tổ  … … … tổ tiên … ancestor, pioneer, founder

308 … tọa すわ. … chỗ ngồi, tọa đàm, tọa độ … squat, seat, cushion, gathering, sit

309 … toàn ゼン スベ. … まった. … toàn bộ … whole, entire, all, complete, fulfill

310 … tốc ソク スミ.はや. はや- はや.める … tốc độ, tăng tốc … quick, fast

311 … tối サイ シュ もっと. … nhất (tối cao, tối đa) … utmost, most, extreme

312 … tội ザイつみ … tội phạm, tội ác … guilt, sin, crime, fault, blame, offense

313 … tồn ソン … … tồn tại, bảo tồn, ôn tồn … suppose, be aware of, believe, feel

314 … trắc ソクかわ がわ そば … bên cạnh … side, lean, oppose, regret

315 … trách セキ.める … khiển trách, trách cứ, trách nhiệm … blame, condemn, censure

316 … trạch  … … nhà ở … home, house, residence, our house, my husband

317 … trạng ジョウ … … tình trạng, trạng thái, cáo trạng … status quo, conditions, circumstances, form, appearance

318 … tranh ソウあらそ. いか.でか … đấu tranh, chiến tranh, tranh luận, cạnh tranh … contend, dispute, argue

319 … trí  -. … . … bố trí, bài trí, vị trí … placement, put, set, deposit, leave behind, keep, employ, pawn

320 … trì  オソ. … おく.れる おく.らす … muộn … slow, late, back, later

321 … trị  ナオ. … おさ.める おさ.まる なお. … cai trị, trị an, trị bệnh … reign, be at peace, calm down, subdue, quell, govt, cure, heal, rule, conserve

322 … trị  アタ … giá trị … price, cost, value

323 … trình テイ -ほど … trình độ, lộ trình, công trình … extent, degree, law, formula, distance, limits, amount

324 … trợ ジョたす.ける たす.かる .ける すけ … hộ trợ, trợ giúp, viện trợ, cứu trợ … help, rescue, assist

325 … trừ ジョ のぞ. -. … trừ khử, trừ bỏ, loại trừ, phép chia … exclude, division (x, 3), remove, abolish, cancel, except

326 … trực チョク ジキ ジカ . … ただ.ちに なお. -なお. なお. なお. … trực tiếp, chính trực … straightaway, honesty, frankness, fix, repair

327 … truy ツイ . … … truy lùng, truy nã, truy cầu … chase, drive away, follow, pursue, meanwhile

328 … truyền … デン テン つた.わる つた.える つた. つだ. -づた. … truyền đạt, truyền động; tự truyện … transmit, go along, walk along, follow, report, communicate, legend, tradition

329 … tư  … … … tư bản, đầu tư, tư cách … assets, resources, capital, funds, data, be conducive to, contribute to

330 … từ .める いな. … từ vựng, từ chức … resign, word, term, expression

331 … tự  . … . … tương tự … becoming, resemble, counterfeit, imitate, suitable

332 … tự ショ チョ イトグ … tình tự … thong, beginning, inception, end, cord, strap

333 … tục … ゾク ショク コウ キョウ ツグ.つづ. つづ.ける … tiếp tục … continue, series, sequel

334 宿 … túc シュク ヤド. … やど やど. … tá túc, kí túc xá … inn, lodging, relay station, dwell, lodge, be pregnant, home, dwelling

335 … tức ソクいき … con trai, tử tức … breath, respiration, son, interest (on money)

336 … tuế … サイ セイとし とせ よわい … tuổi, năm, tuế nguyệt … year-end, age, occasion, opportunity

337 … tương ソウ ショウあい … tương hỗ, tương tự, tương đương; thủ tướng … inter-, mutual, together, each other, minister of state, councillor, aspect, phase, physiognomy

338 … tương ソウはこ … cái hộp … box, chest, case, bin, railway car

339 … tưởng ソウ おも. … tư tưởng, tưởng tượng … concept, think, idea, thought

340 … tửu シュさけ さか … rượu … sake, alcohol

341 … tuyển センえら. … tuyển chọn … elect, select, choose, prefer

342 … tuyết セツ … … tuyết … snow

343 … tuyệt ゼツ.える .やす . … đoạn tuyệt, tuyệt diệu … discontinue, beyond, sever, cut off, abstain, interrupt, suppress

344 … ước ヤク … … lời hứa (ước nguyện), ước tính … promise, approximately, shrink

345 … ưu ユウ マサ. … やさ.しい すぐ.れる … ưu việt, ưu thế, ưu tiên … tenderness, excel, surpass, actor, superiority, gentleness

346 … vãn … バン … … buổi tối … nightfall, night

347 … vào … . … -. . . -. … 0 … crowded, mixture, in bulk, included, (kokuji)

348 … vi ちが. ちが. ちが.える -ちが.える たが. たが.える … vi phạm, tương vi … difference, differ

349 … vĩ  エラ. … … vĩ đại … admirable, greatness, remarkable, conceited, famous, excellent

350 … vị  グラくらい … vị trí, tước vị, đơn vị … rank, grade, throne, crown, about, some

351 … vị  いま. . ひつじ … vị thành niên, vị lai … un-, not yet, hitherto, still, even now, sign of the ram, 1-3PM, eighth sign of Chinese zodiac

352 … viên エン … … vườn, điền viên, hoa viên, công viên … park, garden, yard, farm

353 … viễn エン オン トオ. … … viễn phương, vĩnh viễn … distant, far

354 … việt エツ オツ -. … . -. -. .える … vượt qua, việt vị … surpass, cross over, move to, exceed, Vietnam

355 … vịnh エイおよ. … bơi … swim

356 … vong ボウ モウ. .- ほろ.びる ほろ. ほろ.ぼす … diệt vong … deceased, the late, dying, perish

357 … vong ボウわす.れる … quên … forget

358 … vọng ボウ モウ のぞ. … ước vọng, nguyện vọng, kì vọng … ambition, full moon, hope, desire, aspire to, expect

359 … vũ . -. まい … vũ điệu, khiêu vũ … dance, flit, circle, wheel

360 … vụ  ツト. … … chức vụ, nhiệm vụ … task, duties

361 … vương オウ - … … vương giả … king, rule, magnate

362 … xác カク コウたし. たし.かめる … chính xác, xác lập, xác suất … assurance, firm, tight, hard, solid, confirm, clear, evident

363 … xỉ … よわい よわ. よわい.する … răng … tooth, cog

364 … xứ ショところ - . … cư xử, xử trí, xử lí; nơi chỗ … dispose, manage, deal with, sentence, condemn, act, behave, place

365 … xuy スイ . … … thổi, cổ xúy … blow, breathe, puff, emit, smoke

366 … yên エン ケム. … けむ. けむり … khói … smoke

367 … yếu ヨウ . … … yêu cầu; chủ yếu … need, main point, essence, pivot, key to
Share on Google Plus
    Blogger Comment

0 nhận xét:

Đăng nhận xét